Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "máy đo huyết áp" (1)

máy đo huyết áp
phát
Tiếng Anh Danh từsphygmomanometer
Từ vựng của tôi
Bà kiểm tra sức khỏe bằng máy đo huyết áp.
Grandma checks her health with a blood pressure monitor.

swap_horiz Từ liên quan "máy đo huyết áp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "máy đo huyết áp" (1)

Bà kiểm tra sức khỏe bằng máy đo huyết áp.
Grandma checks her health with a blood pressure monitor.